Belanja di App banyak untungnya:
delay->delay {danh từ} · sự trì hoãn · sự chậm trễ · sự trì trệ · trì hoãn {danh}. delay. EN. delayed {tính từ}. volume_up · bị trì trệ {tính}.
delay->delay | DELAY ngha trong ting Ting Vit t