delay -> delay | DELAY ngha trong ting Ting Vit t

Merek: delay

delay->delay {danh từ} · sự trì hoãn · sự chậm trễ · sự trì trệ · trì hoãn {danh}. delay. EN. delayed {tính từ}. volume_up · bị trì trệ {tính}.

delay->delay | DELAY ngha trong ting Ting Vit t

Rp.7535
Rp.31545-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama